- 囗vi(vòng bao quanh)
- 员viên(thành viên)
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
đồng won (tiền tệ Hàn Quốc)(kế thừa)
Won là tiền tệ của Hàn Quốc.
đồng won (tiền tệ Hàn Quốc)(kế thừa)
Won là tiền tệ của Hàn Quốc.
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
đồng won (tiền tệ Hàn Quốc)
đồng won (tiền tệ Hàn Quốc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.