- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
phía Hàn Quốc
Phía Hàn Quốc cho biết họ sẽ tiếp tục nỗ lực.
phía Hàn Quốc
Phía Hàn Quốc cho biết họ sẽ tiếp tục nỗ lực.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
phía Hàn Quốc
phía Hàn Quốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.