- 又hựu(bàn tay phải)
- 丶chủ(dấu chấm (vật kẹp giữa ngón tay))
Bàn tay giữ chặt một vật nhỏ giữa các ngón — đó là cái chạc, cái nĩa.
âm thoa; cái âm thoa
Âm thoa được dùng để điều chỉnh âm thanh.
Bàn tay giữ chặt một vật nhỏ giữa các ngón — đó là cái chạc, cái nĩa.
âm thoa; cái âm thoa
Âm thoa được dùng để điều chỉnh âm thanh.
âm thoa; cái âm thoa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.