- 耒lỗi(cái cày (nông cụ))
- 毛mao(lông, tóc)
Cái cày bào mòn từng sợi lông, tượng trưng cho sự hao tổn dần dần.
tin tức; âm tín; tin nhắn
Tôi đã nhận được tin nhắn của anh ấy.
tin tức; âm tín; tin nhắn
Tôi đã nhận được tin nhắn của anh ấy.
Cái cày bào mòn từng sợi lông, tượng trưng cho sự hao tổn dần dần.
Cái cày bào mòn từng sợi lông, tượng trưng cho sự hao tổn dần dần.
tin tức; âm tín; tin nhắn
tin tức; âm tín; tin nhắn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.