- ⺮trúc(cây tre)
- 即tức(liền ngay)
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
âm; âm tiết; tiếng
Từ này có mấy âm tiết?
âm; âm tiết; tiếng
Từ này có mấy âm tiết?
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
âm; âm tiết; tiếng
âm; âm tiết; tiếng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.