- ⺮trúc(cây tre)
- 即tức(liền ngay)
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
thể chữ âm tiết
Tiếng Hán là ngôn ngữ âm tiết.
thể chữ âm tiết
Tiếng Hán là ngôn ngữ âm tiết.
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
thể chữ âm tiết
thể chữ âm tiết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.