- 言ngôn(lời nói)
- 睪dịch(quan sát, dò xét)
Phiên dịch là dùng lời nói để chuyển đổi ngôn ngữ từ nơi này sang nơi khác.
phiên âm; phiên dịch theo âm
Từ này là phiên âm.
phiên âm; phiên dịch theo âm thanh
Từ này là phiên âm.
phiên âm; phiên dịch âm thanh (ngôn ngữ học)
phiên âm; phiên dịch theo âm
Từ này là phiên âm.
phiên âm; phiên dịch theo âm thanh
Từ này là phiên âm.
phiên âm; phiên dịch âm thanh (ngôn ngữ học)
Phiên dịch là dùng lời nói để chuyển đổi ngôn ngữ từ nơi này sang nơi khác.
Phiên dịch là dùng lời nói để chuyển đổi ngôn ngữ từ nơi này sang nơi khác.
phiên âm; phiên dịch theo âm
phiên âm; phiên dịch theo âm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
phiên âm; phiên dịch theo âm
phiên âm; phiên dịch theo âm