kênh âm thanh; âm đạo; rãnh tiếng
Bản nhạc phim này rất hay.
rãnh âm thanh; track (trên đĩa CD)
CD này có mười bản nhạc.
kênh âm thanh; âm đạo; rãnh tiếng
Bản nhạc phim này rất hay.
rãnh âm thanh; track (trên đĩa CD)
CD này có mười bản nhạc.
kênh âm thanh; âm đạo; rãnh tiếng
kênh âm thanh; âm đạo; rãnh tiếng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.