- 母mẫu(người mẹ (tượng hình))
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
vận mẫu (phần vần của âm tiết tiếng Hán, sau khi bỏ phụ âm đầu và thanh điệu)
Vận mẫu của chữ này là gì?
vận mẫu (phần vần của âm tiết tiếng Hán, sau khi bỏ phụ âm đầu và thanh điệu)
Vận mẫu của chữ này là gì?
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
vận mẫu (phần vần của âm tiết tiếng Hán, sau khi bỏ phụ âm đầu và thanh điệu)
vận mẫu (phần vần của âm tiết tiếng Hán, sau khi bỏ phụ âm đầu và thanh điệu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.