- 頁hiệt(đầu người (tượng hình))
Chữ 頁 vẽ hình đầu người, nên mang nghĩa trang giấy như một mặt người.
cây thì là Ai Cập; cây caraway (Carum carvi)
Cây thì là là một loại gia vị.
cây thì là Ai Cập; cây caraway (Carum carvi)
Cây thì là là một loại gia vị.
Chữ 頁 vẽ hình đầu người, nên mang nghĩa trang giấy như một mặt người.
Chữ 頁 vẽ hình đầu người, nên mang nghĩa trang giấy như một mặt người.
cây thì là Ai Cập; cây caraway (Carum carvi)
cây thì là Ai Cập; cây caraway (Carum carvi)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.