- 頁hiệt(đầu, trang)
- 丁đinh(cái đinh)
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
tuyệt vời; xuất sắc; hạng nhất(kế thừa)
Ý tưởng này thật tuyệt vời!
tuyệt vời; xuất sắc; hạng nhất(kế thừa)
Ý tưởng này thật tuyệt vời!
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
Dao cạo sát lưỡi — hình ảnh của việc cạo,刮 nghĩa là cạo sạch.
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
Dao cạo sát lưỡi — hình ảnh của việc cạo,刮 nghĩa là cạo sạch.
tuyệt vời; xuất sắc; hạng nhất
tuyệt vời; xuất sắc; hạng nhất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.