- 頁hiệt(đầu, trang)
- 丁đinh(cái đinh)
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
chịu tội thay; gánh tội thay người khác
Anh ấy bị bắt làm lao động cưỡng bức.
chịu tội thay; gánh tội thay cho người khác
Anh ấy nhận tội thay bạn.
chịu tội thay; gánh tội thay người khác
Anh ấy bị bắt làm lao động cưỡng bức.
chịu tội thay; gánh tội thay cho người khác
Anh ấy nhận tội thay bạn.
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
chịu tội thay; gánh tội thay người khác
chịu tội thay; gánh tội thay người khác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.