- 頁hiệt(đầu, trang)
- 丁đinh(cái đinh)
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
chạm đến giới hạn trên; cao tới tận trời
Chiều cao của anh ấy đã đạt đến giới hạn rồi.
chạm đến giới hạn trên; cao tới tận trời
Chiều cao của anh ấy đã đạt đến giới hạn rồi.
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
chạm đến giới hạn trên; cao tới tận trời
chạm đến giới hạn trên; cao tới tận trời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.