- 頁hiệt(đầu, trang)
- 丁đinh(cái đinh)
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
quỳ lạy; sụp lạy
quỳ lạy; cúi đầu bái lạy
quỳ lạy; sụp lạy
quỳ lạy; cúi đầu bái lạy
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
quỳ lạy; sụp lạy
quỳ lạy; sụp lạy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.