- 頁hiệt(đầu, trang)
- 丁đinh(cái đinh)
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
húc đầu vào nhau; đối đầu; bất đồng ý kiến
cãi nhau; xung đột; đối đầu nhau
bất đồng; cãi vã; xung khắc nhau
Hai người họ luôn đối đầu nhau.
húc đầu vào nhau; đối đầu; bất đồng ý kiến
cãi nhau; xung đột; đối đầu nhau
bất đồng; cãi vã; xung khắc nhau
Hai người họ luôn đối đầu nhau.
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
húc đầu vào nhau; đối đầu; bất đồng ý kiến
húc đầu vào nhau; đối đầu; bất đồng ý kiến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.