- 頁hiệt(đầu, trang)
- 丁đinh(cái đinh)
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
cảm ơn hết lòng; cúi đầu cảm tạ
cảm ơn hết lòng; cúi đầu cảm tạ
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
cảm ơn hết lòng; cúi đầu cảm tạ
cảm ơn hết lòng; cúi đầu cảm tạ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.