- 亥hợi(can chi thứ mười hai (con lợn))
- 刂đao(dao, lưỡi dao)
Dùng dao khắc lên bề mặt tạo ra dấu vết sâu sắc.
do dự; lưỡng lự; (văn) chần chừ rồi lui bước
Trong khoảnh khắc, mưa đã tạnh.
do dự; lưỡng lự; (văn) chần chừ rồi lui bước
Trong khoảnh khắc, mưa đã tạnh.
Dùng dao khắc lên bề mặt tạo ra dấu vết sâu sắc.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
Dùng dao khắc lên bề mặt tạo ra dấu vết sâu sắc.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
do dự; lưỡng lự; (văn) chần chừ rồi lui bước
do dự; lưỡng lự; (văn) chần chừ rồi lui bước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.