- 川xuyên(dòng sông chảy xuôi)
- 頁hiệt(đầu người)
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
kể chuyện theo trình tự thời gian; tự sự thuận chiều
Xin bạn kể lại diễn biến sự việc theo trình tự thời gian.
kể chuyện theo trình tự thời gian; tự sự thuận chiều
Xin bạn kể lại diễn biến sự việc theo trình tự thời gian.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
kể chuyện theo trình tự thời gian; tự sự thuận chiều
kể chuyện theo trình tự thời gian; tự sự thuận chiều
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.