- 川xuyên(dòng sông chảy xuôi)
- 頁hiệt(đầu người)
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
số thứ tự; số hiệu
Số thứ tự biểu thị thứ tự sắp xếp của sự vật.
số thứ tự; số hiệu
Số thứ tự biểu thị thứ tự sắp xếp của sự vật.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Lời tựa (序) như mái nhà che chở, ban tặng ý nghĩa cho toàn bộ tác phẩm.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Lời tựa (序) như mái nhà che chở, ban tặng ý nghĩa cho toàn bộ tác phẩm.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
số thứ tự; số hiệu
số thứ tự; số hiệu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.