- 川xuyên(dòng sông chảy xuôi)
- 頁hiệt(đầu người)
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
nhanh nhẹn; linh hoạt; tiện dụng
Công cụ này rất tiện dụng.
tiện tay; thuận tiện
Công cụ này rất tiện lợi khi sử dụng.
tự nhiên; thoải mái; thuần thục
nhanh nhẹn; linh hoạt; tiện dụng
Công cụ này rất tiện dụng.
tiện tay; thuận tiện
Công cụ này rất tiện lợi khi sử dụng.
tự nhiên; thoải mái; thuần thục
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
nhanh nhẹn; linh hoạt; tiện dụng
nhanh nhẹn; linh hoạt; tiện dụng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy tiện tay đóng cửa lại.
Anh ấy tiện tay đóng cửa lại.