- 川xuyên(dòng sông chảy xuôi)
- 頁hiệt(đầu người)
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
đi tay chân cùng bên (dáng đi vung tay và bước chân cùng phía)
Anh ấy luôn đi thuận quải.
đi tay chân cùng bên (dáng đi vung tay và bước chân cùng phía)
Anh ấy luôn đi thuận quải.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Dùng tay dẫn dắt người đi theo hướng khác là hành động bắt cóc, lừa đảo.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Dùng tay dẫn dắt người đi theo hướng khác là hành động bắt cóc, lừa đảo.
đi tay chân cùng bên (dáng đi vung tay và bước chân cùng phía)
đi tay chân cùng bên (dáng đi vung tay và bước chân cùng phía)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.