- 川xuyên(dòng sông chảy xuôi)
- 頁hiệt(đầu người)
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
thuận nước đẩy thuyền; nhân cơ hội thuận lợi mà hành động [thành ngữ]
Chúng ta nên thuận nước đẩy thuyền.
thuận nước đẩy thuyền; nhân cơ hội mà làm [thành ngữ]
Chúng ta nên thuận nước đẩy thuyền để hoàn thành dự án này.
thuận nước đẩy thuyền; nhân cơ hội thuận lợi mà hành động [thành ngữ]
Chúng ta nên thuận nước đẩy thuyền.
thuận nước đẩy thuyền; nhân cơ hội mà làm [thành ngữ]
Chúng ta nên thuận nước đẩy thuyền để hoàn thành dự án này.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
thuận nước đẩy thuyền; nhân cơ hội thuận lợi mà hành động [thành ngữ]
thuận nước đẩy thuyền; nhân cơ hội thuận lợi mà hành động [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.