- 川xuyên(dòng sông chảy xuôi)
- 頁hiệt(đầu người)
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
trơn tru; bằng phẳng
Chất liệu vải này sờ vào rất mượt.
trơn tru; bằng phẳng
Chất liệu vải này sờ vào rất mượt.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Mặt đường ướt nước như xương trơn trượt, dễ ngã.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Mặt đường ướt nước như xương trơn trượt, dễ ngã.
trơn tru; bằng phẳng
trơn tru; bằng phẳng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.