- 川xuyên(dòng sông chảy xuôi)
- 頁hiệt(đầu người)
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
dễ nhìn; vừa mắt
Bộ quần áo này rất vừa mắt.
dễ nhìn; vừa mắt
Bộ quần áo này rất vừa mắt.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
dễ nhìn; vừa mắt
dễ nhìn; vừa mắt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.