- 川xuyên(dòng sông chảy xuôi)
- 頁hiệt(đầu người)
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
đọc và chỉnh sửa bản thảo cho trơn tru; biên tập văn bản
Xin bạn giúp tôi biên tập bản thảo.
đọc và chỉnh sửa bản thảo cho trơn tru; biên tập văn bản
Xin bạn giúp tôi biên tập bản thảo.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
đọc và chỉnh sửa bản thảo cho trơn tru; biên tập văn bản
đọc và chỉnh sửa bản thảo cho trơn tru; biên tập văn bản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.