- 彡sam(sợi lông, tua)
- 頁hiệt(đầu người)
Râu (须) là những sợi lông mọc quanh đầu mặt người đàn ông.
vai lão sinh (nhân vật trung niên hoặc cao tuổi, thường đeo râu giả, trong kinh kịch)(kế thừa)
Anh ấy đóng vai một lão sinh.
vai lão sinh (nhân vật trung niên hoặc cao tuổi, thường đeo râu giả, trong kinh kịch)(kế thừa)
Anh ấy đóng vai một lão sinh.
Râu (须) là những sợi lông mọc quanh đầu mặt người đàn ông.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Râu (须) là những sợi lông mọc quanh đầu mặt người đàn ông.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
vai lão sinh (nhân vật trung niên hoặc cao tuổi, thường đeo râu giả, trong kinh kịch)
vai lão sinh (nhân vật trung niên hoặc cao tuổi, thường đeo râu giả, trong kinh kịch)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.