- 雇cố(thuê mướn)
- 頁hiệt(đầu, trang sách)
Cái đầu ngoái lại nhìn, như ông chủ kiểm tra người mình đã thuê.
không kịp để ý đến; không có thời gian quan tâm đến
Anh ấy bận đến mức không kịp ăn cơm.
không kịp để ý đến; không có thời gian quan tâm đến
Anh ấy bận đến mức không kịp ăn cơm.
Cái đầu ngoái lại nhìn, như ông chủ kiểm tra người mình đã thuê.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bàn tay vươn ra chộp lấy người đang chạy — ý nghĩa là đuổi kịp, đến nơi.
Cái đầu ngoái lại nhìn, như ông chủ kiểm tra người mình đã thuê.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bàn tay vươn ra chộp lấy người đang chạy — ý nghĩa là đuổi kịp, đến nơi.
không kịp để ý đến; không có thời gian quan tâm đến
không kịp để ý đến; không có thời gian quan tâm đến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.