- 雇cố(thuê mướn)
- 頁hiệt(đầu, trang sách)
Cái đầu ngoái lại nhìn, như ông chủ kiểm tra người mình đã thuê.
khách hàng là thượng đế [thành ngữ]
Công ty chúng tôi luôn kiên trì nguyên tắc khách hàng là thượng đế.
khách hàng là thượng đế [thành ngữ]
Công ty chúng tôi luôn kiên trì nguyên tắc khách hàng là thượng đế.
Cái đầu ngoái lại nhìn, như ông chủ kiểm tra người mình đã thuê.
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Cái đầu ngoái lại nhìn, như ông chủ kiểm tra người mình đã thuê.
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
khách hàng là thượng đế [thành ngữ]
khách hàng là thượng đế [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.