điềm báo; điềm; dự báo
Đây là một điềm lành.
điềm báo; dấu hiệu (báo trước)
điềm báo; dấu hiệu trước
Đây là một điềm báo không tốt.
điềm báo; điềm; dự báo
Đây là một điềm lành.
điềm báo; dấu hiệu (báo trước)
điềm báo; dấu hiệu trước
Đây là một điềm báo không tốt.
điềm báo; điềm; dự báo
điềm báo; điềm; dự báo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
điềm báo; dấu hiệu báo trước
Điều này báo trước may mắn.
điềm báo; dấu hiệu báo trước
Điều này báo trước may mắn.