- 彳xích(bước đi, đường)
- 正chính(thẳng, đúng đắn)
Đi chinh phạt là bước theo con đường ngay thẳng để bình định thiên hạ.
dấu hiệu; triệu chứng; điềm báo
中即将发生的迹象或信号jíjiāng fāshēng de jìxiàng huò xìnhào
Đây là một điềm tốt.
dấu hiệu báo trước; điềm báo; triệu chứng
中事情将要发生的迹象或信号shìqing jiānyào fāshēng de jìxiàng huò xìnhào
Đây là một điềm báo không tốt.
dấu hiệu; triệu chứng; điềm báo
中即将发生的迹象或信号jíjiāng fāshēng de jìxiàng huò xìnhào
Đây là một điềm tốt.
dấu hiệu báo trước; điềm báo; triệu chứng
中事情将要发生的迹象或信号shìqing jiānyào fāshēng de jìxiàng huò xìnhào
Đây là một điềm báo không tốt.
Đi chinh phạt là bước theo con đường ngay thẳng để bình định thiên hạ.
Đi chinh phạt là bước theo con đường ngay thẳng để bình định thiên hạ.
dấu hiệu; triệu chứng; điềm báo
dấu hiệu; triệu chứng; điềm báo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
điềm; điềm báo
中事情将要发生的预先显示shìqing jiāngyào fāshēng de yùxiān xiǎnshì
điềm; điềm báo
中事情将要发生的预先显示shìqing jiāngyào fāshēng de yùxiān xiǎnshì