- 巾cân(tấm vải, khăn)
- 刂đao(dao, cắt)
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
món ăn chế biến sẵn; thực phẩm bán thành phẩm
Món ăn chế biến sẵn rất tiện lợi.
món ăn chế biến sẵn; thực phẩm bán thành phẩm
Món ăn chế biến sẵn rất tiện lợi.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
món ăn chế biến sẵn; thực phẩm bán thành phẩm
món ăn chế biến sẵn; thực phẩm bán thành phẩm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.