- 相tương(nhìn nhau, lẫn nhau)
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Suy nghĩ là để trái tim quan sát và nhìn nhận mọi thứ xung quanh.
dự đoán; kỳ vọng; tiên liệu
Tôi dự đoán anh ấy sẽ đến.
dự đoán; kỳ vọng; tiên liệu
Tôi dự đoán anh ấy sẽ đến.
Suy nghĩ là để trái tim quan sát và nhìn nhận mọi thứ xung quanh.
Suy nghĩ là để trái tim quan sát và nhìn nhận mọi thứ xung quanh.
dự đoán; kỳ vọng; tiên liệu
dự đoán; kỳ vọng; tiên liệu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.