- 扌thủ(bàn tay)
- 是thị(đúng, là)
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
khấu trừ trước; trích trước (thuế)
Khấu trừ thuế.
trích trước; dự chi (kế toán: ghi nhận chi phí trước khi thanh toán)
Công ty đã khấu trừ tiền lương của nhân viên.
khấu trừ trước; trích trước (thuế)
Khấu trừ thuế.
trích trước; dự chi (kế toán: ghi nhận chi phí trước khi thanh toán)
Công ty đã khấu trừ tiền lương của nhân viên.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
khấu trừ trước; trích trước (thuế)
khấu trừ trước; trích trước (thuế)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.