- 丩củ(cuộn lại, ràng buộc)
- 攵phộc(tay cầm gậy, hành động)
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
phí thu trước; khoản tạm thu
Trả phí trước là một thông lệ phổ biến trong nhiều ngành dịch vụ.
phí thu trước; khoản tạm thu
Trả phí trước là một thông lệ phổ biến trong nhiều ngành dịch vụ.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.
phí thu trước; khoản tạm thu
phí thu trước; khoản tạm thu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.