- 其kỳ(cái đó, ấy)
- 月nguyệt(mặt trăng, tháng)
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
suy luận dự đoán; suy lý dự kỳ
Suy luận dự đoán là một phần quan trọng của trí tuệ nhân tạo.
suy luận dự đoán; suy lý dự kỳ
Suy luận dự đoán là một phần quan trọng của trí tuệ nhân tạo.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
suy luận dự đoán; suy lý dự kỳ
suy luận dự đoán; suy lý dự kỳ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.