- 氵thủy(nước)
- 寅dần(giờ Dần, tiến lên)
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
diễn thử; tổng duyệt; rehearsal
Chúng tôi đang diễn tập.
diễn thử; diễn tập trước
Chúng tôi đã diễn tập chương trình ngày mai.
buổi thử diễn; diễn thử
Chúng ta sẽ diễn tập vào ngày mai.
diễn thử; tổng duyệt; rehearsal
Chúng tôi đang diễn tập.
diễn thử; diễn tập trước
Chúng tôi đã diễn tập chương trình ngày mai.
buổi thử diễn; diễn thử
Chúng ta sẽ diễn tập vào ngày mai.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
diễn thử; tổng duyệt; rehearsal
diễn thử; tổng duyệt; rehearsal
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.