- 扌thủ(bàn tay)
- 非phi(không phải, phủ định)
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
tập dượt; tổng duyệt
中演员或演奏者在正式表演前进行的练习表演yǎnyuán huò yǎnzòuzhě zài zhèngshì biǎoyǎn qián jìnxíng de liànxí biǎoyǎn
Chúng tôi sẽ tổng duyệt vào ngày mai.
tập dượt (tổng duyệt); thử diễn
中正式演出前的排练和试演zhèngshì yǎnchū qián de páiliàn hé shìyǎn
Ngày mai chúng tôi có buổi tổng duyệt.
tập dượt; tổng duyệt
中演员或演奏者在正式表演前进行的练习表演yǎnyuán huò yǎnzòuzhě zài zhèngshì biǎoyǎn qián jìnxíng de liànxí biǎoyǎn
Chúng tôi sẽ tổng duyệt vào ngày mai.
tập dượt (tổng duyệt); thử diễn
中正式演出前的排练和试演zhèngshì yǎnchū qián de páiliàn hé shìyǎn
Ngày mai chúng tôi có buổi tổng duyệt.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
tập dượt; tổng duyệt
tập dượt; tổng duyệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.