- 阝phụ(gò đất, thành lũy)
- 方phương(phương hướng, phía)
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
tiêm phòng miễn dịch; chủng ngừa dự phòng
Tiêm phòng rất quan trọng đối với sức khỏe.
tiêm phòng miễn dịch; chủng ngừa dự phòng
Tiêm phòng rất quan trọng đối với sức khỏe.
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
tiêm phòng miễn dịch; chủng ngừa dự phòng
tiêm phòng miễn dịch; chủng ngừa dự phòng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.