- 令lệnh(lệnh, ra lệnh)
- 頁hiệt(đầu, trang sách)
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
lãnh địa; lãnh thổ; vùng đất
中某人或某个集团所统治和控制的地区、范围或空间。mǒurén huò mǒuge jítuán suǒ tǒngzhì hé kòngzhì de dìqū、fànwéi huò kōngjiān。
Lãnh địa này thuộc về chúng tôi.
lãnh địa; phong địa; lãnh thổ
中贵族或官员在古代被分配的土地guìzú huò guānyuán zài gǔdài bèi fēnpèi de tǔdì
Lãnh địa này thuộc về nhà vua.
lãnh địa; lãnh thổ; vùng đất
中某人或某个集团所统治和控制的地区、范围或空间。mǒurén huò mǒuge jítuán suǒ tǒngzhì hé kòngzhì de dìqū、fànwéi huò kōngjiān。
Lãnh địa này thuộc về chúng tôi.
lãnh địa; phong địa; lãnh thổ
中贵族或官员在古代被分配的土地guìzú huò guānyuán zài gǔdài bèi fēnpèi de tǔdì
Lãnh địa này thuộc về nhà vua.
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
lãnh địa; lãnh thổ; vùng đất
lãnh địa; lãnh thổ; vùng đất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.