- 令lệnh(lệnh, ra lệnh)
- 頁hiệt(đầu, trang sách)
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
đứng đầu; dẫn đầu; đi tiên phong
Ai dẫn đầu?
vượt trước; đi trước thời đại; tiên tiến
Anh ấy luôn dẫn đầu.
đứng đầu; dẫn đầu; đi tiên phong
Ai dẫn đầu?
vượt trước; đi trước thời đại; tiên tiến
Anh ấy luôn dẫn đầu.
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
đứng đầu; dẫn đầu; đi tiên phong
đứng đầu; dẫn đầu; đi tiên phong
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.