- 令lệnh(lệnh, ra lệnh)
- 頁hiệt(đầu, trang sách)
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
con cừu đầu đàn; người dẫn đầu; đầu tàu
con cừu đầu đàn; người dẫn đầu; đầu tàu
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Chữ 羊 vẽ hình con cừu với đôi sừng cong và thân mình, tượng trưng cho sự hiền lành.
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Chữ 羊 vẽ hình con cừu với đôi sừng cong và thân mình, tượng trưng cho sự hiền lành.
con cừu đầu đàn; người dẫn đầu; đầu tàu
con cừu đầu đàn; người dẫn đầu; đầu tàu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.