- 令lệnh(lệnh, ra lệnh)
- 頁hiệt(đầu, trang sách)
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
bục trao giải; bục nhận thưởng
Anh ấy đứng trên bục nhận giải.
bục trao giải; bục nhận thưởng
Anh ấy đứng trên bục nhận giải.
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
Phần thưởng lớn lao như tấm ván vàng trao vào buổi tối lễ hội.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
Phần thưởng lớn lao như tấm ván vàng trao vào buổi tối lễ hội.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
bục trao giải; bục nhận thưởng
bục trao giải; bục nhận thưởng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.