- 令lệnh(lệnh, ra lệnh)
- 頁hiệt(đầu, trang sách)
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
chim nhàn cổ khoang (Glareola pratincola)
Chim yến hằng cổ áo là một loài chim di cư.
chim nhàn cổ khoang (Glareola pratincola)
Chim yến hằng cổ áo là một loài chim di cư.
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
chim nhàn cổ khoang (Glareola pratincola)
chim nhàn cổ khoang (Glareola pratincola)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.