- 皮bì(da (cung cấp âm))
- 頁hiệt(đầu, trang sách)
Đầu nghiêng lệch như tờ da bị kéo sang một bên, nên 颇 nghĩa là thiên lệch, khá nhiều.
mà là; mà chính là
Anh ấy khá tài năng.
khá đấy; … lắm đấy (nhấn mạnh mức độ)
khá có; có nhiều
Anh ấy có rất nhiều tài năng.
mà là; mà chính là
Anh ấy khá tài năng.
khá đấy; … lắm đấy (nhấn mạnh mức độ)
khá có; có nhiều
Anh ấy có rất nhiều tài năng.
Đầu nghiêng lệch như tờ da bị kéo sang một bên, nên 颇 nghĩa là thiên lệch, khá nhiều.
Đầu nghiêng lệch như tờ da bị kéo sang một bên, nên 颇 nghĩa là thiên lệch, khá nhiều.
mà là; mà chính là
mà là; mà chính là
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.