- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 首thủ(cái đầu, dẫn đầu)
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
kênh (truyền hình); kênh
中电视或广播传送节目的渠道diànshì huò guǎngbō chuánsòng jiémù de qúdào
Kênh này rất thú vị.
tần số; tần suất; thường xuyên
中无线电或电视传播信号的通道wúxiàndiàn huò diànshì chuánbō xìnhào de tōngdào
kênh (truyền hình); kênh
中电视或广播传送节目的渠道diànshì huò guǎngbō chuánsòng jiémù de qúdào
Kênh này rất thú vị.
tần số; tần suất; thường xuyên
中无线电或电视传播信号的通道wúxiàndiàn huò diànshì chuánbō xìnhào de tōngdào
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
kênh (truyền hình); kênh
kênh (truyền hình); kênh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.