- 土thổ(đất)
- 不bất(không, phủ định)
Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.
đổ nát; hoang tàn; mục nát
Ngôi nhà cũ này đã đổ nát rồi.
dáng vẻ già nua; vẻ lão suy
đổ nát; hoang tàn; mục nát
Ngôi nhà cũ này đã đổ nát rồi.
dáng vẻ già nua; vẻ lão suy
Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.
Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.
đổ nát; hoang tàn; mục nát
đổ nát; hoang tàn; mục nát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.