- 丷bát(hai nét chấm tượng trưng mái tóc)
- 自tự(mặt/mũi (tượng hình khuôn mặt))
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
quen biết sơ giao (chỉ mức gật đầu chào nhau)
Chúng tôi chỉ là bạn xã giao.
quen biết sơ giao (chỉ mức gật đầu chào nhau)
Chúng tôi chỉ là bạn xã giao.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
quen biết sơ giao (chỉ mức gật đầu chào nhau)
quen biết sơ giao (chỉ mức gật đầu chào nhau)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.