- 广nghiễm(mái nhà, hiên rộng)
- 廿nhập(hai mươi, nhiều lần đo)
- 又hựu(tay phải, lại, thêm lần nữa)
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
hạn ngạch; quota
Tháng này hạn ngạch của chúng ta đã dùng hết rồi.
hạn mức (tín dụng); định mức
Hạn mức thẻ tín dụng của bạn là bao nhiêu?
hạn ngạch; quota
Tháng này hạn ngạch của chúng ta đã dùng hết rồi.
hạn mức (tín dụng); định mức
Hạn mức thẻ tín dụng của bạn là bao nhiêu?
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
hạn ngạch; quota
hạn ngạch; quota
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.