- 飛phi(chim bay, cánh dang rộng (tượng hình))
飛 vẽ hình con chim đang xòe cánh bay lên trời cao.
nhanh như bay; vùn vụt
Anh ấy chạy nhanh như bay.
nhanh như bay; nhanh vùn vụt
nhanh như bay; vùn vụt
Anh ấy chạy nhanh như bay.
nhanh như bay; nhanh vùn vụt
飛 vẽ hình con chim đang xòe cánh bay lên trời cao.
Chữ 也 vốn là hình tượng nước chảy uốn lượn, sau dùng làm trợ từ 'cũng, vậy'.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
飛 vẽ hình con chim đang xòe cánh bay lên trời cao.
Chữ 也 vốn là hình tượng nước chảy uốn lượn, sau dùng làm trợ từ 'cũng, vậy'.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
nhanh như bay; vùn vụt
nhanh như bay; vùn vụt