- 飛phi(chim bay, cánh dang rộng (tượng hình))
飛 vẽ hình con chim đang xòe cánh bay lên trời cao.
bữa ăn trên máy bay; suất ăn hàng không
Bữa ăn trên máy bay rất khó ăn.
bữa ăn trên máy bay; suất ăn hàng không
Bữa ăn trên máy bay rất khó ăn.
飛 vẽ hình con chim đang xòe cánh bay lên trời cao.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
飛 vẽ hình con chim đang xòe cánh bay lên trời cao.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
bữa ăn trên máy bay; suất ăn hàng không
bữa ăn trên máy bay; suất ăn hàng không